Trang chủLX • NASDAQ
add
LexinFintech Holdings Ltd - ADR
2,14 $
Trước giờ mở cửa:(0,47%)+0,0100
2,15 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,18 $
Mức chênh lệch một ngày
2,11 $ - 2,22 $
Phạm vi một năm
2,02 $ - 10,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
360,08 Tr USD
Số lượng trung bình
1,55 Tr
Tỷ số P/E
1,56
Tỷ lệ cổ tức
17,85%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,04 T | -16,83% |
Chi phí hoạt động | 748,80 Tr | -13,40% |
Thu nhập ròng | 214,08 Tr | -40,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,04 | -28,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 221,59 Tr | -62,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 T | -7,63% |
Tổng tài sản | 23,16 T | 4,15% |
Tổng nợ | 11,21 T | -2,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 214,08 Tr | -40,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 11, 2013
Trang web
Nhân viên
4.667