Trang chủM04 • FRA
add
MGM China Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,23 €
Mức chênh lệch một ngày
1,19 € - 1,19 €
Phạm vi một năm
1,01 € - 1,87 €
Giá trị vốn hóa thị trường
42,41 T HKD
Số lượng trung bình
81,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,06 T | 19,50% |
Chi phí hoạt động | 5,55 T | 18,79% |
Thu nhập ròng | 1,35 T | 40,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,85 | 17,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,28 T | 28,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,40 T | -17,29% |
Tổng tài sản | 29,67 T | -3,04% |
Tổng nợ | 26,43 T | -12,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,35 T | 40,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,14 T | 6,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -379,43 Tr | 20,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,35 T | -59,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -596,56 Tr | -1.281,48% |
Dòng tiền tự do | 1,04 T | 52,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
13.793