Trang chủM24 • ASX
add
Mamba Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,12 Tr AUD
Số lượng trung bình
562,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,30 N | -41,95% |
Chi phí hoạt động | 224,23 N | -80,25% |
Thu nhập ròng | -149,85 N | 86,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,22 N | 76,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -140,76 N | 26,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 250,05 N | -69,99% |
Tổng tài sản | 4,99 Tr | -11,58% |
Tổng nợ | 83,94 N | -69,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -149,85 N | 86,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -110,26 N | 39,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,41 N | 17,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,43 N | -102,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -156,11 N | -4.366,36% |
Dòng tiền tự do | -101,70 N | -161,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web