Trang chủM2M • ASX
add
MT Malcolm Mines NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,20 Tr AUD
Số lượng trung bình
822,36 N
Tỷ số P/E
1,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 398,16 N | 40,80% |
Thu nhập ròng | -399,99 N | -311,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -371,94 N | -331,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 Tr | 413,40% |
Tổng tài sản | 13,70 Tr | 34,92% |
Tổng nợ | 812,98 N | -41,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 516,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -399,99 N | -311,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -363,92 N | -1.287,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -687,20 N | -33,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,33 Tr | 264,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 279,98 N | 260,05% |
Dòng tiền tự do | -913,60 N | -63,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web