Trang chủM2R • ASX
add
Miramar Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0020 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,27 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 321,19 N | -26,42% |
Thu nhập ròng | -322,15 N | 26,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -320,29 N | 24,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 727,64 N | 211,27% |
Tổng tài sản | 11,50 Tr | 17,85% |
Tổng nợ | 596,59 N | 150,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -322,15 N | 26,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -438,50 N | -66,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -287,89 N | 44,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 528,14 N | -24,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -198,26 N | -121,95% |
Dòng tiền tự do | -629,35 N | 17,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web