Trang chủM4M • ASX
add
Macro Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0065 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,014 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,95 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,19 Tr | -47,70% |
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | 50,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -909,56 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 Tr | 52,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 Tr | 37,12% |
Tổng tài sản | 9,35 Tr | 25,97% |
Tổng nợ | 903,67 N | -28,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | 50,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 Tr | 41,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,38 N | 35,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,43 Tr | 110,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 336,81 N | 128,19% |
Dòng tiền tự do | -598,95 N | 47,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
2