Trang chủMACKO • IST
add
Mackolik Internet Hizmetleri Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
35,40 ₺
Mức chênh lệch một ngày
34,80 ₺ - 37,58 ₺
Phạm vi một năm
23,96 ₺ - 48,10 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 T TRY
Số lượng trung bình
2,42 Tr
Tỷ số P/E
11,54
Tỷ lệ cổ tức
4,18%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 289,82 Tr | 32,55% |
Chi phí hoạt động | 65,15 Tr | 141,29% |
Thu nhập ròng | 42,41 Tr | -61,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,63 | -71,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,54 Tr | 9,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,57 Tr | 5,80% |
Tổng tài sản | 913,19 Tr | 69,77% |
Tổng nợ | 221,75 Tr | 151,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 691,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 32,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,41 Tr | -61,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 109,72 Tr | 79,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,24 Tr | -86,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,67 Tr | -19,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,94 Tr | 70,78% |
Dòng tiền tự do | 154,19 Tr | 3.720,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
141