Trang chủMAGEN • IST
add
Margun Enerji Uretim Sanayi & Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
53,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
53,00 ₺ - 55,30 ₺
Phạm vi một năm
10,34 ₺ - 55,30 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
161,07 T TRY
Số lượng trung bình
7,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 292,69 Tr | -51,69% |
Chi phí hoạt động | 70,57 Tr | -65,52% |
Thu nhập ròng | -1,93 T | -22,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -660,00 | -153,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,22 Tr | 1,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 417,85 Tr | 177,10% |
Tổng tài sản | 20,95 T | -5,39% |
Tổng nợ | 8,00 T | 15,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,94 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,93 T | -22,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 523,40 Tr | 72,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -765,65 N | 97,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -407,86 Tr | -82,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 121,07 Tr | 179,60% |
Dòng tiền tự do | 214,86 Tr | 124,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
148