Trang chủMAGLE • STO
add
Magle Chemoswed Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
4,08 kr
Mức chênh lệch một ngày
4,10 kr - 4,20 kr
Phạm vi một năm
3,94 kr - 31,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
86,73 Tr SEK
Số lượng trung bình
9,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,03 Tr | -14,54% |
Chi phí hoạt động | 140,84 Tr | 54,42% |
Thu nhập ròng | -134,04 Tr | -17.772,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -176,31 | -20.889,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,77 | -4.315,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -58,50 Tr | -1.943,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,59 Tr | 400,11% |
Tổng tài sản | 911,03 Tr | -16,59% |
Tổng nợ | 515,19 Tr | -3,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 395,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -134,04 Tr | -17.772,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,52 Tr | 86,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,36 Tr | -36,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,79 Tr | 139,48% |
Dòng tiền tự do | 37,67 Tr | 300,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1944
Trang web
Nhân viên
140