Trang chủMAGNUM • KLSE
add
Magnum Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,23 RM - 1,25 RM
Phạm vi một năm
1,12 RM - 1,42 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,78 T MYR
Số lượng trung bình
696,53 N
Tỷ số P/E
10,71
Tỷ lệ cổ tức
7,26%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 548,04 Tr | 3,66% |
Chi phí hoạt động | 26,28 Tr | -40,75% |
Thu nhập ròng | 30,01 Tr | -42,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,48 | -44,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,15 Tr | 0,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 206,16 Tr | 0,54% |
Tổng tài sản | 3,56 T | 1,20% |
Tổng nợ | 1,02 T | 0,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,01 Tr | -42,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,39 Tr | 35,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,66 Tr | -827,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,83 Tr | 20,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,89 Tr | 313,42% |
Dòng tiền tự do | 52,53 Tr | 62,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
344