Trang chủMAHA • IDX
add
Mandiri Herindo Adiperkasa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
148,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
143,00 Rp - 150,00 Rp
Phạm vi một năm
127,00 Rp - 216,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,45 NT IDR
Số lượng trung bình
13,85 Tr
Tỷ số P/E
9,94
Tỷ lệ cổ tức
8,16%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 897,81 T | 33,42% |
Chi phí hoạt động | 25,99 T | 1,72% |
Thu nhập ròng | 162,22 T | 112,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,07 | 58,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 225,69 T | 35,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 566,23 T | 51,97% |
Tổng tài sản | 3,00 NT | 10,83% |
Tổng nợ | 1,09 NT | 32,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 162,22 T | 112,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 295,97 T | -1,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,62 T | 63,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -116,38 T | -24,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 135,97 T | 59,21% |
Dòng tiền tự do | 77,97 T | -43,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
2.345