Trang chủMAIN • NYSE
add
Main Street Capital Corp
51,91 $
Sau giờ giao dịch:(1,14%)+0,59
52,50 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:04:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
52,96 $
Mức chênh lệch một ngày
51,71 $ - 53,36 $
Phạm vi một năm
47,00 $ - 67,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,68 T USD
Số lượng trung bình
922,59 N
Tỷ số P/E
9,40
Tỷ lệ cổ tức
6,01%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 145,54 Tr | 3,63% |
Chi phí hoạt động | 19,62 Tr | 22,10% |
Thu nhập ròng | 131,11 Tr | -24,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 90,09 | -27,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,03 | 0,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 3,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,96 Tr | -46,38% |
Tổng tài sản | 5,68 T | 10,94% |
Tổng nợ | 2,69 T | 15,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,11 Tr | -24,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -218,46 Tr | -250,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 229,85 Tr | 252,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,39 Tr | 284,62% |
Dòng tiền tự do | 66,17 Tr | 0,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
110