Trang chủMAKIM • IST
add
Makim Makina Teknolojilri Sny ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
17,35 ₺
Mức chênh lệch một ngày
17,30 ₺ - 18,18 ₺
Phạm vi một năm
14,22 ₺ - 23,70 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T TRY
Số lượng trung bình
1,37 Tr
Tỷ số P/E
98,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 421,09 Tr | 29,97% |
Chi phí hoạt động | 55,06 Tr | -26,01% |
Thu nhập ròng | 47,59 Tr | 174,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,30 | 157,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,72 Tr | 484,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 279,75 Tr | 26,95% |
Tổng tài sản | 1,77 T | 11,05% |
Tổng nợ | 646,35 Tr | 36,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,59 Tr | 174,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,75 Tr | 1,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,82 Tr | 67,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,56 Tr | -126,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,18 Tr | -66,87% |
Dòng tiền tự do | 44,18 Tr | 125,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
255