Trang chủMAKO • NASDAQ
add
Mako Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6,40 $
Mức chênh lệch một ngày
6,05 $ - 6,45 $
Phạm vi một năm
5,59 $ - 6,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
779,14 Tr CAD
Số lượng trung bình
16,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,39 Tr | 74,68% |
Chi phí hoạt động | 8,68 Tr | 70,94% |
Thu nhập ròng | 14,30 Tr | 207,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,38 | 75,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,92 Tr | 83,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,28 Tr | 432,17% |
Tổng tài sản | 208,44 Tr | 94,66% |
Tổng nợ | 57,71 Tr | 91,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 32,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 46,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,30 Tr | 207,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,95 Tr | 37,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,39 Tr | 36,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,92 Tr | 3.201,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,56 Tr | 422,05% |
Dòng tiền tự do | 15,37 Tr | 43,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web