Trang chủMAKTK • IST
add
Makina Takim Endustrisi AS
Giá đóng cửa hôm trước
13,20 ₺
Mức chênh lệch một ngày
13,25 ₺ - 13,50 ₺
Phạm vi một năm
10,06 ₺ - 22,86 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 T TRY
Số lượng trung bình
4,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 331,56 Tr | -9,84% |
Chi phí hoạt động | 69,35 Tr | -25,82% |
Thu nhập ròng | -157,02 Tr | -165,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,36 | -172,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,01 Tr | -80,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -184,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 379,00 | -87,01% |
Tổng tài sản | 2,40 T | -2,38% |
Tổng nợ | 686,37 Tr | -19,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -157,02 Tr | -165,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 202,48 Tr | 0,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -159,89 Tr | -149,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,55 Tr | 68,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -250,18 N | -304,00% |
Dòng tiền tự do | -16,41 Tr | 90,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
168