Trang chủMAMO • NASDAQ
add
Massimo Group
1,01 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,01 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:37:12 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 $
Mức chênh lệch một ngày
0,99 $ - 1,06 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 5,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,06 Tr USD
Số lượng trung bình
169,03 N
Tỷ số P/E
27,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,02 Tr | 4,82% |
Chi phí hoạt động | 5,97 Tr | -3,66% |
Thu nhập ròng | 1,99 Tr | 684,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,49 | 658,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,81 Tr | 493,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,79 Tr | -43,31% |
Tổng tài sản | 51,43 Tr | -9,28% |
Tổng nợ | 27,72 Tr | -17,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,99 Tr | 684,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,00 Tr | -55,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -665,67 N | -1.934,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -141,74 N | 77,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,19 Tr | -62,38% |
Dòng tiền tự do | 3,74 Tr | -66,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
100