Trang chủMANAS • IST
add
Manas Enerji Yonetimi Sanayi ve Ticrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
25,48 ₺
Mức chênh lệch một ngày
23,30 ₺ - 26,06 ₺
Phạm vi một năm
2,57 ₺ - 28,52 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,25 T TRY
Số lượng trung bình
72,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 145,89 Tr | -26,11% |
Chi phí hoạt động | 82,96 Tr | 58,79% |
Thu nhập ròng | -199,44 Tr | -570,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -136,70 | -807,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,61 Tr | -69,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,49 Tr | 191,19% |
Tổng tài sản | 1,76 T | -8,71% |
Tổng nợ | 1,15 T | 30,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 614,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -199,44 Tr | -570,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,25 Tr | 117,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,64 Tr | 127,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -106,16 Tr | -299,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -272,99 N | -113,21% |
Dòng tiền tự do | 36,54 Tr | 113,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
122