Trang chủMARICO • NSE
add
Marico Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
744,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
728,95 ₹ - 767,55 ₹
Phạm vi một năm
643,80 ₹ - 813,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
986,20 T INR
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
57,49
Tỷ lệ cổ tức
1,38%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,37 T | 26,59% |
Chi phí hoạt động | 9,98 T | 11,63% |
Thu nhập ròng | 4,47 T | 12,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,64 | -11,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,44 | 12,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,72 T | 10,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,89 T | 16,24% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,47 T | 12,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.908