Trang chủMASI • BIT
add
Masi Agricola SpA
Giá đóng cửa hôm trước
4,19 €
Mức chênh lệch một ngày
4,08 € - 4,20 €
Phạm vi một năm
3,60 € - 4,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
136,06 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,55 Tr | -4,27% |
Chi phí hoạt động | 3,83 Tr | -0,68% |
Thu nhập ròng | -797,47 N | -33,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,54 | -39,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 982,41 N | -3,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,98 Tr | 13,57% |
Tổng tài sản | 210,44 Tr | 1,59% |
Tổng nợ | 77,05 Tr | 7,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -797,47 N | -33,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,62 Tr | -45,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,16 Tr | -8,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,52 Tr | 292,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,79 Tr | 42,92% |
Dòng tiền tự do | -213,87 N | 88,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
174