Trang chủMASN • OTCMKTS
add
Maison Luxe Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00080 $ - 0,0010 $
Phạm vi một năm
0,00020 $ - 0,0013 $
Giá trị vốn hóa thị trường
94,50 N USD
Số lượng trung bình
4,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,87 Tr | -32,69% |
Chi phí hoạt động | 5,51 Tr | 252,88% |
Thu nhập ròng | -6,66 Tr | -189,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -56,12 | -330,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,64 N | -69,54% |
Tổng tài sản | 2,00 Tr | -43,06% |
Tổng nợ | 5,03 Tr | 11,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -141,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -939,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,66 Tr | -189,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -508,96 N | 77,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,00 N | -345,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 364,00 N | -83,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -279,96 N | -2.072,40% |
Dòng tiền tự do | 1,96 Tr | 301,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1