Trang chủMAT • ASX
add
Matsa Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,093 $
Mức chênh lệch một ngày
0,089 $ - 0,094 $
Phạm vi một năm
0,051 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,32 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,83 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,87 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,63 Tr | 323,25% |
Thu nhập ròng | -12,81 Tr | -1.562,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -218,45 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,37 Tr | -2.730,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 Tr | 204,04% |
Tổng tài sản | 37,27 Tr | 54,80% |
Tổng nợ | 25,84 Tr | 171,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 945,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -87,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -152,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,81 Tr | -1.562,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,39 Tr | -2.218,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -741,82 N | -35,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,32 Tr | 686,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,81 Tr | -7.966,96% |
Dòng tiền tự do | -8,49 Tr | -872,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
23