Trang chủMAXO • TLV
add
Max Stock Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.661,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.655,00 ILA - 2.828,00 ILA
Phạm vi một năm
1.327,00 ILA - 3.176,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,84 T ILS
Số lượng trung bình
496,56 N
Tỷ số P/E
30,83
Tỷ lệ cổ tức
3,13%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 352,62 Tr | 7,48% |
Chi phí hoạt động | 99,60 Tr | 14,73% |
Thu nhập ròng | 30,80 Tr | 19,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,73 | 11,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | 15,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,79 Tr | 17,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,85 Tr | 66,60% |
Tổng tài sản | 1,37 T | 6,27% |
Tổng nợ | 1,07 T | 6,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 291,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,80 Tr | 19,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,61 Tr | 458.469,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,91 Tr | 48,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,57 Tr | -183,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,12 Tr | 315,24% |
Dòng tiền tự do | 62,83 Tr | 557,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
2.391