Trang chủMAZE • NASDAQ
add
Maze Therapeutics Inc
28,71 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
28,71 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:06 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
29,05 $
Mức chênh lệch một ngày
28,00 $ - 29,84 $
Phạm vi một năm
6,71 $ - 53,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,43 T USD
Số lượng trung bình
964,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 38,06 Tr | 28,03% |
Thu nhập ròng | -34,57 Tr | -16,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,65 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,56 Tr | -29,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 341,92 Tr | 73,73% |
Tổng tài sản | 397,13 Tr | 65,10% |
Tổng nợ | 42,16 Tr | -3,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 354,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,57 Tr | -16,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,73 Tr | -23,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,39 Tr | -16.988,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,59 Tr | -94,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -127,53 Tr | -370,16% |
Dòng tiền tự do | -17,27 Tr | -32,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
141