Trang chủMBK • ASX
add
Metal Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,023 $
Phạm vi một năm
0,0096 $ - 0,032 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
979,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 574,18 N | 142,37% |
Thu nhập ròng | -627,18 N | -121,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -329,86 N | -40,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 Tr | 66,21% |
Tổng tài sản | 20,37 Tr | 17,42% |
Tổng nợ | 334,64 N | -31,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 841,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -627,18 N | -121,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -240,60 N | -16,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -284,16 N | 15,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,31 Tr | 77,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 788,93 N | 301,40% |
Dòng tiền tự do | -210,87 N | 42,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web