Trang chủMBMR • KLSE
add
MBM Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
4,90 RM
Mức chênh lệch một ngày
4,87 RM - 4,92 RM
Phạm vi một năm
4,38 RM - 5,86 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T MYR
Số lượng trung bình
277,16 N
Tỷ số P/E
5,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 736,86 Tr | 11,50% |
Chi phí hoạt động | 59,50 Tr | 10,21% |
Thu nhập ròng | 100,65 Tr | 2,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,66 | -8,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,55 Tr | -48,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 273,07 Tr | 5,71% |
Tổng tài sản | 2,93 T | 6,78% |
Tổng nợ | 220,98 Tr | 14,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 390,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,65 Tr | 2,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,04 Tr | 49,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,15 Tr | -98,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,82 Tr | 28,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,63 Tr | -156,39% |
Dòng tiền tự do | -9,86 Tr | 32,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Nhân viên
2.166