Trang chủMBQ • ETR
add
Mobotix AG
Giá đóng cửa hôm trước
1,23 €
Mức chênh lệch một ngày
1,23 € - 1,23 €
Phạm vi một năm
0,45 € - 3,46 €
Giá trị vốn hóa thị trường
16,17 Tr EUR
Số lượng trung bình
22,23 N
Tỷ số P/E
5,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,50 Tr | -9,37% |
Chi phí hoạt động | 3,42 Tr | -56,69% |
Thu nhập ròng | 1,70 Tr | 294,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,58 | 314,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,80 Tr | 202,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,66 Tr | 408,32% |
Tổng tài sản | 73,01 Tr | -4,95% |
Tổng nợ | 57,44 Tr | -10,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,70 Tr | 294,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
224