Trang chủMBRFY • OTCMKTS
add
Marfrig Global Foods ADR
Giá đóng cửa hôm trước
4,01 $
Mức chênh lệch một ngày
3,81 $ - 4,20 $
Phạm vi một năm
2,50 $ - 5,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,15 T BRL
Số lượng trung bình
352,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,92 T | 4,04% |
Chi phí hoạt động | 3,94 T | -5,61% |
Thu nhập ròng | 91,08 Tr | -96,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,21 | -96,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | -82,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,86 T | -18,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 91,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,20 T | 11,92% |
Tổng tài sản | 141,99 T | 3,26% |
Tổng nợ | 127,67 T | 8,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,08 Tr | -96,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,63 T | -62,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,80 T | -65,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 844,65 Tr | 110,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -945,03 Tr | -244,55% |
Dòng tiền tự do | -578,26 Tr | 24,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
130.000