Trang chủMBVIU • NASDAQ
add
M3 Brigade Acquisition VI Units
Giá đóng cửa hôm trước
10,15 $
Mức chênh lệch một ngày
10,15 $ - 10,15 $
Phạm vi một năm
9,99 $ - 10,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
434,27 Tr USD
Số lượng trung bình
1,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 542,29 N | — |
Thu nhập ròng | 6,09 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 875,41 N | — |
Tổng tài sản | 350,76 Tr | — |
Tổng nợ | 366,32 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -15,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -28,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,09 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -416,82 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -246,43 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 246,78 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,19 N | — |
Dòng tiền tự do | -840,22 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025