Trang chủMCC • CVE
add
Morocco Strategic Minerals Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
44,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 310,71 N | -55,35% |
Thu nhập ròng | -375,45 N | 48,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -310,48 N | -5,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,03 N | -60,48% |
Tổng tài sản | 5,64 Tr | -17,44% |
Tổng nợ | 113,00 N | -73,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -375,45 N | 48,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -354,81 N | -9,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,04 N | 34,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 574,34 N | -34,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 178,54 N | -63,86% |
Dòng tiền tự do | -231,52 N | -20,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web