Trang chủMCDIF • OTCMKTS
add
McDermott International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,01 $
Phạm vi một năm
6,50 $ - 28,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
710,87 Tr USD
Số lượng trung bình
10,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,73 T | 36,46% |
Chi phí hoạt động | 88,00 Tr | 17,33% |
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | 115,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,10 | 111,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,00 Tr | 306,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 621,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 6,52 T | — |
Tổng nợ | 7,19 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -668,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | 115,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -146,00 Tr | -465,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,00 Tr | 61,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,00 Tr | -83,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -169,00 Tr | -5.733,33% |
Dòng tiền tự do | -236,38 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
42.600