Trang chủMDAI • NASDAQ
add
Spectral AI Inc
1,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,69%)-0,0100
1,44 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:00:54 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,44 $
Mức chênh lệch một ngày
1,37 $ - 1,46 $
Phạm vi một năm
1,10 $ - 3,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,14 Tr USD
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,09 Tr | -46,27% |
Chi phí hoạt động | 4,09 Tr | -8,30% |
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | 113,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,75 | 125,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | 130,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,21 Tr | -100,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,39 Tr | 198,51% |
Tổng tài sản | 21,40 Tr | 76,97% |
Tổng nợ | 27,13 Tr | 40,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -192,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | 113,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,55 Tr | -644,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,45 Tr | 639,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,90 Tr | 236,70% |
Dòng tiền tự do | 714,38 N | -89,23% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
65