Trang chủMDBH • NASDAQ
add
MDB Capital Holdings LLC
Giá đóng cửa hôm trước
3,19 $
Mức chênh lệch một ngày
3,23 $ - 3,28 $
Phạm vi một năm
2,75 $ - 6,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,58 Tr USD
Số lượng trung bình
5,89 N
Tỷ số P/E
2,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,73 Tr | 341,53% |
Chi phí hoạt động | 4,94 Tr | -35,06% |
Thu nhập ròng | -1,75 Tr | -105,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,05 | -101,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,55 Tr | -26,94% |
Tổng tài sản | 63,74 Tr | -11,44% |
Tổng nợ | 3,16 Tr | 66,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,75 Tr | -105,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -360,36 N | 13,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,32 N | -100,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -383,68 N | -112,72% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16