Trang chủMDCX • NASDAQ
add
Medicus Pharma Ltd
0,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,22%)-0,00100
0,45 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,46 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 8,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,59 Tr USD
Số lượng trung bình
7,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,79 Tr | 117,28% |
Thu nhập ròng | -15,07 Tr | -326,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,44 | -146,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,71 Tr | 109,04% |
Tổng tài sản | 10,06 Tr | 78,18% |
Tổng nợ | 10,02 Tr | 299,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,31 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -194,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -331,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,07 Tr | -326,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,61 Tr | -107,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,65 Tr | 224,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,13 N | 103,78% |
Dòng tiền tự do | -3,86 Tr | -30,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16