Trang chủMDKA • IDX
add
Merdeka Copper Gold Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.340,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.190,00 Rp - 3.320,00 Rp
Phạm vi một năm
1.040,00 Rp - 3.960,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
79,78 NT IDR
Số lượng trung bình
73,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 607,70 Tr | 6,34% |
Chi phí hoạt động | 25,52 Tr | 31,29% |
Thu nhập ròng | -27,30 Tr | -342,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,49 | -327,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,39 Tr | -4,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 114,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 376,76 Tr | -20,20% |
Tổng tài sản | 5,71 T | 8,98% |
Tổng nợ | 2,78 T | 19,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 111,33 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,30 Tr | -342,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,42 Tr | 91,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -212,80 Tr | -64,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,66 Tr | -50,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -75,61 Tr | -682,24% |
Dòng tiền tự do | -377,57 Tr | -279,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
9.557