Trang chủMDV • NYSE
add
Modiv Industrial Inc Class C
14,65 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,65 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:01:53 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,32 $
Mức chênh lệch một ngày
14,26 $ - 14,70 $
Phạm vi một năm
13,62 $ - 17,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
151,18 Tr USD
Số lượng trung bình
64,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,04%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,32 Tr | -4,11% |
Chi phí hoạt động | 5,75 Tr | 4,75% |
Thu nhập ròng | 1,21 Tr | -21,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,72 | -18,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,18 Tr | -12,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,38 Tr | 24,73% |
Tổng tài sản | 476,46 Tr | -6,18% |
Tổng nợ | 274,41 Tr | -6,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 202,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 Tr | -21,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,84 Tr | -28,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,44 Tr | 1.744,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,84 Tr | -3.137,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,43 Tr | -5,76% |
Dòng tiền tự do | 30,27 Tr | 258,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9