Trang chủMDX • ASX
add
Mindax Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,097 $
Giá trị vốn hóa thị trường
70,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
39,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 778,68 N | 35,37% |
Thu nhập ròng | -505,72 N | 0,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -762,92 N | -37,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 146,18 N | -75,94% |
Tổng tài sản | 30,14 Tr | 15,87% |
Tổng nợ | 1,90 Tr | -18,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -505,72 N | 0,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -567,58 N | -73,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -958,64 N | -350,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 939,86 N | 7.850,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -586,36 N | -1.441,21% |
Dòng tiền tự do | -1,14 Tr | -309,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web