Trang chủMEAT • CNSX
add
Modern Plant Based Foods Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,19 N | -12,58% |
Chi phí hoạt động | 90,92 N | -60,63% |
Thu nhập ròng | -104,48 N | 75,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,25 | 72,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,95 N | 75,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,40 N | 70,22% |
Tổng tài sản | 1,13 Tr | 2,46% |
Tổng nợ | 3,10 Tr | 21,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -110,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -104,48 N | 75,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -141,28 N | 49,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 200,00 N | 5,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,81 N | 163,36% |
Dòng tiền tự do | -163,83 N | -140,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
24 thg 3, 1987
Trụ sở chính
Trang web