Trang chủMED • FRA
add
MediClin AG
Giá đóng cửa hôm trước
3,34 €
Mức chênh lệch một ngày
3,34 € - 3,34 €
Phạm vi một năm
2,70 € - 4,06 €
Giá trị vốn hóa thị trường
161,50 Tr EUR
Số lượng trung bình
234,00
Tỷ số P/E
4,53
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 195,21 Tr | 3,71% |
Chi phí hoạt động | 14,90 Tr | 115,13% |
Thu nhập ròng | 377,07 N | -96,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,19 | -96,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,86 Tr | -21,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,36 Tr | -28,68% |
Tổng tài sản | 841,25 Tr | -7,14% |
Tổng nợ | 591,62 Tr | -13,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 249,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 377,07 N | -96,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,80 Tr | 27,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,22 Tr | -39,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,98 Tr | -68,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,40 Tr | -97,95% |
Dòng tiền tự do | 5,67 Tr | -70,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.974