Trang chủMED • SWX
add
Medartis Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
80,40 CHF
Mức chênh lệch một ngày
78,60 CHF - 81,60 CHF
Phạm vi một năm
61,00 CHF - 97,50 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 T CHF
Số lượng trung bình
5,67 N
Tỷ số P/E
121,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,11 Tr | 29,05% |
Chi phí hoạt động | 55,98 Tr | 41,65% |
Thu nhập ròng | 4,90 Tr | 917,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,70 | 688,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -208,50 N | -103,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,97 Tr | -76,23% |
Tổng tài sản | 559,92 Tr | 21,73% |
Tổng nợ | 284,05 Tr | 49,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 275,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,90 Tr | 917,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,09 Tr | 15,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,78 Tr | -3.392,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,42 Tr | 274,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,77 Tr | -854,82% |
Dòng tiền tự do | -2,82 Tr | -146,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.259