Trang chủMEGA • IDX
add
Bank Mega Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
4.250,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
4.170,00 Rp - 4.460,00 Rp
Phạm vi một năm
3.000,00 Rp - 6.175,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
49,40 NT IDR
Số lượng trung bình
229,92 N
Tỷ số P/E
14,83
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,13 NT | 42,94% |
Chi phí hoạt động | 656,69 T | -4,71% |
Thu nhập ròng | 1,16 NT | 83,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,79 | 28,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,48 NT | 128,33% |
Tổng tài sản | 140,83 NT | 4,38% |
Tổng nợ | 115,75 NT | 1,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,08 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,16 NT | 83,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,97 NT | 191,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,20 NT | 60,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,65 NT | -80,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,41 NT | 275,71% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 4, 1969
Trang web
Nhân viên
3.847