Trang chủMEI • ASX
add
Meteoric Resources NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,057 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
423,81 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 204,00 | -98,65% |
Chi phí hoạt động | 7,20 Tr | -31,95% |
Thu nhập ròng | -6,96 Tr | 17,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,41 Tr | -6.039,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,12 Tr | 32,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,39 Tr | 11,34% |
Tổng tài sản | 60,31 Tr | 74,92% |
Tổng nợ | 6,46 Tr | -26,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,96 Tr | 17,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,69 Tr | 7,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,53 Tr | -2.246,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,94 Tr | 36,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,71 Tr | 40,81% |
Dòng tiền tự do | -7,21 Tr | -61,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web