Trang chủMEQ • TSE
add
Mainstreet Equity Corp
Giá đóng cửa hôm trước
176,06 $
Mức chênh lệch một ngày
175,69 $ - 179,64 $
Phạm vi một năm
170,00 $ - 206,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T CAD
Số lượng trung bình
12,12 N
Tỷ số P/E
5,93
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,88 Tr | 4,83% |
Chi phí hoạt động | 5,22 Tr | 13,87% |
Thu nhập ròng | 48,27 Tr | -14,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 68,10 | -18,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,93 | 12,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,22 Tr | 7,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,62 Tr | 17,69% |
Tổng tài sản | 4,02 T | 10,70% |
Tổng nợ | 2,17 T | 5,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,27 Tr | -14,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,92 Tr | 16,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,81 Tr | -226,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,04 Tr | -265,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -166,93 Tr | -317,90% |
Dòng tiền tự do | 18,70 Tr | 14,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
597