Trang chủMETR • BCBA
add
Metrogas SA
Giá đóng cửa hôm trước
2.177,00 $
Mức chênh lệch một ngày
2.080,00 $ - 2.249,00 $
Phạm vi một năm
1.000,00 $ - 2.890,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
584,28 T ARS
Số lượng trung bình
524,94 N
Tỷ số P/E
9,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 318,66 T | -4,50% |
Chi phí hoạt động | 67,91 T | 23,42% |
Thu nhập ròng | 24,37 T | -30,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,65 | -27,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,16 T | -26,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,69 T | -26,23% |
Tổng tài sản | 1,39 NT | -4,00% |
Tổng nợ | 429,73 T | -30,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 960,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 569,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,37 T | -30,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,86 T | -60,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,76 T | -19,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,38 T | 134,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,14 T | -130,44% |
Dòng tiền tự do | 19,84 T | -76,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 11, 1992
Trang web
Nhân viên
1.102