Trang chủMFEC • BKK
add
MFEC PCL
Giá đóng cửa hôm trước
6,00 ฿
Mức chênh lệch một ngày
6,00 ฿ - 6,10 ฿
Phạm vi một năm
4,98 ฿ - 6,15 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
2,65 T THB
Số lượng trung bình
200,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 T | 6,53% |
Chi phí hoạt động | 242,18 Tr | 7,60% |
Thu nhập ròng | 63,30 Tr | 36,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,41 | 27,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 117,30 Tr | 46,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 641,80 Tr | 92,45% |
Tổng tài sản | 6,64 T | -4,26% |
Tổng nợ | 4,03 T | -6,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 441,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,30 Tr | 36,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 884,59 Tr | 97,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,87 Tr | 92,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -411,32 Tr | -19,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 466,40 Tr | 3.010,46% |
Dòng tiền tự do | 842,05 Tr | 72,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.461