Trang chủMFLOUR • KLSE
add
Malayan Flour Mills Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,56 RM - 0,58 RM
Phạm vi một năm
0,43 RM - 0,68 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
706,32 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,77 Tr
Tỷ số P/E
5,05
Tỷ lệ cổ tức
6,14%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 877,57 Tr | 7,20% |
Chi phí hoạt động | 32,56 Tr | 0,54% |
Thu nhập ròng | 43,00 Tr | 822,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,90 | 771,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,42 Tr | -10,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 353,71 Tr | -13,14% |
Tổng tài sản | 2,44 T | -4,55% |
Tổng nợ | 966,77 Tr | -15,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,00 Tr | 822,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,16 Tr | 302,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,03 Tr | 97,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,96 Tr | -110,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -398,00 N | 95,35% |
Dòng tiền tự do | 6,46 Tr | 115,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
3.660