Trang chủMGG • CVE
add
Minaurum Silver Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
190,11 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,63 Tr | 492,28% |
Thu nhập ròng | -3,47 Tr | -377,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,35 Tr | -1.186,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,46 Tr | 1.318,30% |
Tổng tài sản | 32,38 Tr | 239,63% |
Tổng nợ | 1,02 Tr | 245,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 513,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,47 Tr | -377,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,14 Tr | -456,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,18 N | -25,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,17 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,98 Tr | 2.664,30% |
Dòng tiền tự do | -2,71 Tr | -465,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web