Trang chủMGMLF • OTCMKTS
add
Maple Gold Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,74 $
Mức chênh lệch một ngày
1,65 $ - 1,74 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 2,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
161,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
84,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,46 Tr | 288,18% |
Thu nhập ròng | -5,00 Tr | -272,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,31 Tr | -278,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,72 Tr | 87,07% |
Tổng tài sản | 16,50 Tr | 81,47% |
Tổng nợ | 1,38 Tr | -64,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -109,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -118,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,00 Tr | -272,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,34 Tr | -304,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,52 Tr | 154,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,18 Tr | 100,16% |
Dòng tiền tự do | -4,41 Tr | -884,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13