Trang chủMGOR • TLV
add
Mega Or Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50.060,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
50.750,00 ILA - 51.800,00 ILA
Phạm vi một năm
10.540,00 ILA - 54.570,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
19,56 T ILS
Số lượng trung bình
67,08 N
Tỷ số P/E
22,43
Tỷ lệ cổ tức
0,69%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,35 Tr | 0,23% |
Chi phí hoạt động | 73,14 Tr | 3.997,59% |
Thu nhập ròng | 158,83 Tr | -43,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 158,28 | -43,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,67 Tr | -78,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 121,79% |
Tổng tài sản | 10,29 T | 17,89% |
Tổng nợ | 6,28 T | 16,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 158,83 Tr | -43,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 90,94 Tr | -1,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 336,36 Tr | 5.358,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 143,12 Tr | 14,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 570,42 Tr | 171,00% |
Dòng tiền tự do | 390,21 Tr | 6.965,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
31