Trang chủMGRC • NASDAQ
add
McGrath RentCorp
112,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
112,00 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:01:44 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
110,28 $
Mức chênh lệch một ngày
110,10 $ - 114,32 $
Phạm vi một năm
94,99 $ - 128,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,76 T USD
Số lượng trung bình
168,48 N
Tỷ số P/E
17,65
Tỷ lệ cổ tức
1,77%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,76 Tr | 5,34% |
Chi phí hoạt động | 54,40 Tr | 573,42% |
Thu nhập ròng | 49,83 Tr | 27,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,41 | 21,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,03 | 23,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,38 Tr | -39,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 295,00 N | -63,44% |
Tổng tài sản | 2,36 T | 3,49% |
Tổng nợ | 1,12 T | -2,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,83 Tr | 27,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,92 Tr | 120,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,06 Tr | -293,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,82 Tr | -62,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,96 Tr | -114,25% |
Dòng tiền tự do | 61,43 Tr | -24,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.306