Trang chủMGRX • NASDAQ
add
Mangoceuticals Inc
0,34 $
Sau giờ giao dịch:(3,55%)+0,012
0,35 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,36 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 2,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,20 Tr USD
Số lượng trung bình
25,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,36 N | -10,34% |
Chi phí hoạt động | 1,53 Tr | -37,69% |
Thu nhập ròng | -2,77 Tr | -42,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,94 N | -58,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,04 Tr | 37,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 Tr | 2.434,12% |
Tổng tài sản | 16,09 Tr | 4,68% |
Tổng nợ | 890,57 N | -37,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,77 Tr | -42,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,08 Tr | 4,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,08 Tr | 85,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 Tr | 6.686,65% |
Dòng tiền tự do | -520,81 N | 22,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3